định xuất

Định nghĩa
  1. Danh từ (chuyên ngành kinh tế, tài chính):
    • Phần đóng góp bắt buộc hoặc mức ấn định: "định xuất" chỉ một tỷ lệ, số lượng hoặc phần trăm cố định được quy định cho một cá nhân, tổ chức phải nộp hoặc đóng góp vào một quỹ chung. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản về thuế, bảo hiểm, hoặc các khoản phí định kỳ.
    • Mức cố định trong phân phối: "định xuất" cũng có thể chỉ phần được phân bổ theo một tỷ lệ nhất định, dụ như trong chia cổ tức hoặc phân phối hàng hóa.
dụ sử dụng
  • (Công ty có nghĩa vụ đóng góp một tỷ lệ cố định 10% lợi nhuận vào quỹ phúc lợi.)
  • (Mức thuế cố định cho thu nhập cá nhân được xác định theo từng bậc thuế.)
  • (Mỗi thành viên phải nộp một khoản phí cố định hàng tháng để câu lạc bộ hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "định xuất thuế": mức thuế cố định được ấn định cho một đối tượng hoặc giao dịch.

    • Định xuất thuế giá trị gia tăng cho mặt hàng này 8%. (Mức thuế VAT cố định cho mặt hàng này 8%.)
  • "định xuất bảo hiểm": khoản phí bảo hiểm cố định người tham gia phải đóng định kỳ.

    • Định xuất bảo hiểm y tế được điều chỉnh theo mức lương cơ sở. (Khoản phí bảo hiểm y tế cố định được thay đổi dựa trên mức lương cơ sở.)
Biến thể từ gần giống
  • Định mức (danh từ): mức quy định về số lượng, giá trị hoặc tỷ lệ, thường dùng trong sản xuất hoặc tiêu dùng.

    • Định mức nguyên liệu cho mỗi sản phẩm 2 kg. (Mức nguyên liệu quy định cho mỗi sản phẩm 2 kg.)
  • Xuất (danh từ, cổ): phần, suất (trong phân chia).

    • Mỗi người được một xuất cơm. (Mỗi người nhận một phần cơm.)
  • Định suất (danh từ, ít dùng): mức cố định, tương tự "định xuất", nhưng thường chỉ phần được phân bổ trong bối cảnh chia sẻ tài nguyên.

Từ đồng nghĩa
  • Mức cố định: mức độ hoặc số lượng được ấn định không thay đổi.
  • Tỷ lệ ấn định: phần trăm hoặc con số được quy định trước.
  • Suất: phần được chia, thường dùng trong ngữ cảnh phân phối (như "suất học bổng").
Thành ngữ liên quan
  • Định xuất cố định: cụm từ nhấn mạnh tính không thay đổi của mức đóng góp hoặc phân phối.
    • Định xuất cố định này không thay đổi trong suốt thời gian hợp đồng. (Mức đóng góp cố định này giữ nguyên trong suốt thời gian hợp đồng.)